jell out

/ʤɛl aʊt/
Động từ
  1. (thông tục) Đi loanh quanh, thư giãn, đi chơi; bị phân tâm hoặc mơ màng.
    (informal) To loaf around, relax, hang out; to be distracted or dreamy.
    Từ đồng nghĩa:chill outveg out
  2. (của các loại thực phẩm làm từ gelatin như thạch và mứt) Từ đồng nghĩa của jell (“gel, set”).
    (of gelatin-based foods such as jellies and jams) Synonym of jell (“gel, set”).
    Từ đồng nghĩa:jell
🎬 Nghe “jell out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish