jell out
/ʤɛl aʊt/Động từ
- (thông tục) Đi loanh quanh, thư giãn, đi chơi; bị phân tâm hoặc mơ màng.(informal) To loaf around, relax, hang out; to be distracted or dreamy.
- (của các loại thực phẩm làm từ gelatin như thạch và mứt) Từ đồng nghĩa của jell (“gel, set”).(of gelatin-based foods such as jellies and jams) Synonym of jell (“gel, set”).Từ đồng nghĩa:jell
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jell out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish